主旨演讲
Phồn thể: 主旨演講
zhǔ zhǐ yǎn jiǎng
Âm Hán Việt: chủ chỉ diễn giảng
1.bài phát biểu chủ đạo
keynote speech
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 主旨演講
zhǔ zhǐ yǎn jiǎng
Âm Hán Việt: chủ chỉ diễn giảng
1.bài phát biểu chủ đạo
keynote speech
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác