主教座堂
zhǔ jiào zuò táng
Âm Hán Việt: chủ giáo toạ đường
1.nhà thờ chính tòa
cathedral
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczhǔ jiào zuò táng
Âm Hán Việt: chủ giáo toạ đường
1.nhà thờ chính tòa
cathedral
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác