主动收入
Phồn thể: 主動收入
zhǔ dòng shōu rù
Âm Hán Việt: chủ động thu nhập
(finance) active income
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 主動收入
zhǔ dòng shōu rù
Âm Hán Việt: chủ động thu nhập
(finance) active income
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác