主体思想
Phồn thể: 主體思想
Zhǔ tǐ Sī xiǎng
Âm Hán Việt: chủ thể tư tưởng
1.Tư tưởng Chủ thể (ý thức hệ của Bắc Triều Tiên về độc lập chính trị, kinh tế và quân sự)
Juche Idea (North Korean ideology of political, economic and military independence)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác