临阵退缩
Phồn thể: 臨陣退縮
lín zhèn tuì suō
Âm Hán Việt: lâm trận thoái súc
1.chùn bước khi sắp chiến đấu (thành ngữ)
2.mất tinh thần
to shrink back as the time for battle approaches (idiom) · to get cold feet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác