临门一脚
Phồn thể: 臨門一腳
lín mén yī jiǎo
Âm Hán Việt: lâm môn nhất cước
1.cố gắng ghi bàn
2.đẩy mạnh lần cuối (ở thời điểm quan trọng)
3.chặng cuối của việc gì đó
to try to score (a goal) · final push (at a critical juncture) · the final leg of sth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác