临终关怀
Phồn thể: 臨終關懷
lín zhōng guān huái
Âm Hán Việt: lâm chung quan hoài
1.chăm sóc cuối đời; chăm sóc hospice; chăm sóc giảm nhẹ
end-of-life care; hospice care; palliative care
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác