临界质量
Phồn thể: 臨界質量
lín jiè zhì liàng
Âm Hán Việt: lâm giới chất lượng
1.khối lượng tới hạn
critical mass
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 臨界質量
lín jiè zhì liàng
Âm Hán Việt: lâm giới chất lượng
1.khối lượng tới hạn
critical mass
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác