临界状态
Phồn thể: 臨界狀態
lín jiè zhuàng tài
Âm Hán Việt: lâm giới trạng thái
1.trạng thái tới hạn
2.tính tới hạn
critical state · criticality
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác