临海水土志
Phồn thể: 臨海水土誌
Lín hǎi Shuǐ tǔ zhì
Âm Hán Việt: lâm hải thuỷ thổ chí
1.Địa chí miền biển (khoảng năm 275) của Shen Ying 沈莹
Seaboard Geographic Gazetteer (c. 275) by Shen Ying 沈莹
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác