临时演员
Phồn thể: 臨時演員
lín shí yǎn yuán
Âm Hán Việt: lâm thời diễn viên
1.diễn viên quần chúng (trong phim)
an extra (in a movie)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác