临时分居
Phồn thể: 臨時分居
lín shí fēn jū
Âm Hán Việt: lâm thời phân cư
1.ly thân thử nghiệm
trial separation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 臨時分居
lín shí fēn jū
Âm Hán Việt: lâm thời phân cư
1.ly thân thử nghiệm
trial separation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác