临时保姆
Phồn thể: 臨時保姆
lín shí bǎo mǔ
Âm Hán Việt: lâm thời bảo mẫu
1.người chăm sóc tạm thời; bảo mẫu
temporary caregiver; babysitter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác