临川羡鱼
Phồn thể: 臨川羨魚
lín chuān xiàn yú
Âm Hán Việt: lâm xuyên tiện ngư
1.xem 临渊羡鱼,不如退而结网
see 临渊羡鱼,不如退而结网
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 臨川羨魚
lín chuān xiàn yú
Âm Hán Việt: lâm xuyên tiện ngư
1.xem 临渊羡鱼,不如退而结网
see 临渊羡鱼,不如退而结网
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác