丰臣秀吉
Phồn thể: 豐臣秀吉
Fēng chén Xiù jí
Âm Hán Việt: phong thần tú cát
1.TOYOTOMI Hideyoshi (1536-1598), lãnh chúa Nhật Bản, người cai trị không thể tranh cãi của Nhật Bản 1590-1598
TOYOTOMI Hideyoshi (1536-1598), Japanese warlord, undisputed ruler of Japan 1590-1598
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác