中间人攻击
Phồn thể: 中間人攻擊
zhōng jiān rén gōng jī
Âm Hán Việt: trung gian nhân công kích
1.(máy tính) tấn công người trung gian
(computing) man-in-the-middle attack
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác