中等师范学校
Phồn thể: 中等師範學校
zhōng děng shī fàn xué xiào
Âm Hán Việt: trung đẳng sư phạm học hiệu
1.trường sư phạm trung học (trường trung học đào tạo giáo viên mầm non và tiểu học)
secondary normal school (secondary school that trains kindergarten and elementary school teachers)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác