中流砥柱
zhōng liú dǐ zhù
Âm Hán Việt: trung lưu để trụ
1.trụ cột
2.chỗ dựa chính
3.người hoặc thứ mang lại sức mạnh
mainstay · cornerstone · tower of strength
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác