中枢神经
Phồn thể: 中樞神經
zhōng shū shén jīng
Âm Hán Việt: trung xu thần kinh
(anatomy) central nervous system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 中樞神經
zhōng shū shén jīng
Âm Hán Việt: trung xu thần kinh
(anatomy) central nervous system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác