中小型企业
Phồn thể: 中小型企業
zhōng xiǎo xíng qǐ yè
Âm Hán Việt: trung tiểu hình xí nghiệp
1.doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa (SME)
small or medium size enterprise (SME)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác