中密度纤维板
Phồn thể: 中密度纖維板
zhōng mì dù xiān wéi bǎn
Âm Hán Việt: trung mật độ tiêm duy bản
1.ván sợi mật độ trung bình (MDF)
2.viết tắt thành 中纤板
medium-density fiberboard (MDF) · abbr. to 中纤板
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác