中子射线摄影
Phồn thể: 中子射線攝影
zhōng zǐ shè xiàn shè yǐng
Âm Hán Việt: trung tử xạ tuyến nhiếp ảnh
1.chụp ảnh phóng xạ nơtron
neutron radiography
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác