中央委员会
Phồn thể: 中央委員會
Zhōng yāng Wěi yuán huì
Âm Hán Việt: trung ương uỷ viên hội
1.Ủy ban Trung ương
Central Committee
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác