中央处理机
Phồn thể: 中央處理機
zhōng yāng chǔ lǐ jī
Âm Hán Việt: trung ương xử lý cơ
1.bộ xử lý trung tâm (CPU)
(computing) central processing unit (CPU)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác