中央厨房
Phồn thể: 中央廚房
zhōng yāng chú fáng
Âm Hán Việt: trung ương trù phòng
central kitchen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 中央廚房
zhōng yāng chú fáng
Âm Hán Việt: trung ương trù phòng
central kitchen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác