中国证监会
Phồn thể: 中國證監會
Zhōng guó Zhèng jiān huì
Âm Hán Việt: trung quốc chứng giam hội
China Securities Regulatory Commission (CSRC) (abbr. for 中国证券监督管理委员会)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác