中国航海日
Phồn thể: 中國航海日
Zhōng guó Háng hǎi rì
Âm Hán Việt: trung quốc hàng hải nhật
1.Ngày Hàng hải (11 tháng 7) kỷ niệm chuyến hành trình đầu tiên của Trịnh Hòa 郑和 năm 1405 sau Công nguyên
Maritime Day (July 11th) commemorating the first voyage of Zheng He 郑和 in 1405 AD
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác