中国联通
Phồn thể: 中國聯通
Zhōng guó Lián tōng
Âm Hán Việt: trung quốc liên thông
1.China Unicom
China Unicom
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 中國聯通
Zhōng guó Lián tōng
Âm Hán Việt: trung quốc liên thông
1.China Unicom
China Unicom
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác