中国美术馆
Phồn thể: 中國美術館
Zhōng guó Měi shù guǎn
Âm Hán Việt: trung quốc mỹ thuật quán
1.Bảo tàng Nghệ thuật Quốc gia Trung Quốc
National Art Museum of China
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác