中国电视公司
Phồn thể: 中國電視公司
Zhōng guó Diàn shì Gōng sī
Âm Hán Việt: trung quốc điện thị công ti
1.Đài Truyền hình Trung Quốc (CTV), Đài Loan
China Television Company (CTV), Taiwan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác