中国海事局
Phồn thể: 中國海事局
Zhōng guó hǎi shì jú
Âm Hán Việt: trung quốc hải sự cục
1.Cục An toàn Hàng hải Trung Quốc
PRC Maritime Safety Agency
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác