中国工程院
Phồn thể: 中國工程院
Zhōng guó Gōng chéng yuàn
Âm Hán Việt: trung quốc công trình viện
1.Viện Hàn lâm Kỹ thuật Trung Quốc
Chinese Academy of Engineering
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác