中国大陆
Phồn thể: 中國大陸
Zhōng guó dà lù
Âm Hán Việt: trung quốc đại lục
mainland China
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 中國大陸
Zhōng guó dà lù
Âm Hán Việt: trung quốc đại lục
mainland China
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác