中国大蝾螈
Phồn thể: 中國大蠑螈
Zhōng guó dà róng yuán
Âm Hán Việt: trung quốc đại vinh nguyên
1.Kỳ giông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus davidianus)
Chinese giant salamander (Andrias davidianus davidianus)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác