中国国际航空公司
Phồn thể: 中國國際航空公司
Zhōng guó Guó jì Háng kōng Gōng sī
Âm Hán Việt: trung quốc quốc tế hàng không công ti
1.Hãng Hàng không Air China
Air China Ltd.
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác