中国北方工业公司
Phồn thể: 中國北方工業公司
Zhōng guó Běi fāng Gōng yè Gōng sī
Âm Hán Việt: trung quốc bắc phương công nghiệp công ti
1.Tổng công ty Công nghiệp Phương Bắc Trung Quốc (Norinco)
China North Industries Corporation (Norinco)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác