中国制造
Phồn thể: 中國製造
Zhōng guó zhì zào
Âm Hán Việt: trung quốc chế tạo
1.sản xuất tại Trung Quốc
made in China
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 中國製造
Zhōng guó zhì zào
Âm Hán Việt: trung quốc chế tạo
1.sản xuất tại Trung Quốc
made in China
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác