中国人民银行
Phồn thể: 中國人民銀行
Zhōng guó Rén mín Yín háng
Âm Hán Việt: trung quốc nhân dân ngân hàng
1.Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc
People's Bank of China
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác