中国人民解放军
Phồn thể: 中國人民解放軍
Zhōng guó Rén mín Jiě fàng jūn
Âm Hán Việt: trung quốc nhân dân giải phóng quân
1.Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA)
People's Liberation Army (PLA), the unified armed forces of the People's Republic of China
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác