中国交通建设
Phồn thể: 中國交通建設
Zhōng guó Jiāo tōng Jiàn shè
Âm Hán Việt: trung quốc giao thông kiến thiết
1.Tập đoàn Xây dựng Giao thông Trung Quốc
China Communications Construction Company
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác