中华田园犬
Phồn thể: 中華田園犬
Zhōng huá tián yuán quǎn
Âm Hán Việt: trung hoa điền viên khuyển
1.chó nông thôn Trung Quốc
2.chó bản địa
3.chó lai
Chinese rural dog · indigenous dog · mongrel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác