中俄边界协议
Phồn thể: 中俄邊界協議
Zhōng É biān jiè xié yì
Âm Hán Việt: trung nga biên giới hiệp nghị
1.Hiệp định Biên giới Trung-Nga năm 1991
Sino-Russian Border Agreement of 1991
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác