中介资料
Phồn thể: 中介資料
zhōng jiè zī liào
Âm Hán Việt: trung giới tư liệu
1.siêu dữ liệu
metadata
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 中介資料
zhōng jiè zī liào
Âm Hán Việt: trung giới tư liệu
1.siêu dữ liệu
metadata
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác