个人数字助理
Phồn thể: 個人數字助理
gè rén shù zì zhù lǐ
Âm Hán Việt: cá nhân số tự trợ lý
1.trợ lý kỹ thuật số cá nhân (PDA)
personal digital assistant (PDA)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác