个人所得税
Phồn thể: 個人所得稅
gè rén suǒ dé shuì
Âm Hán Việt: cá nhân sở đắc thuế
personal income tax
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 個人所得稅
gè rén suǒ dé shuì
Âm Hán Việt: cá nhân sở đắc thuế
personal income tax
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác