丧家之狗
Phồn thể: 喪家之狗
sàng jiā zhī gǒu
Âm Hán Việt: táng gia chi cẩu
1.xem 丧家之犬
see 丧家之犬
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 喪家之狗
sàng jiā zhī gǒu
Âm Hán Việt: táng gia chi cẩu
1.xem 丧家之犬
see 丧家之犬
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác