严重后果
Phồn thể: 嚴重後果
yán zhòng hòu guǒ
Âm Hán Việt: nghiêm trọng hậu quả
1.hậu quả nghiêm trọng; hệ lụy nghiêm trọng
grave consequence; serious repercussion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác