严格隔离
Phồn thể: 嚴格隔離
yán gé gé lí
Âm Hán Việt: nghiêm cách cách ly
1.cách ly nghiêm ngặt
rigorous isolation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 嚴格隔離
yán gé gé lí
Âm Hán Việt: nghiêm cách cách ly
1.cách ly nghiêm ngặt
rigorous isolation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác