严厉打击
Phồn thể: 嚴厲打擊
yán lì dǎ jī
Âm Hán Việt: nghiêm lệ đả kích
1.giáng một đòn nghiêm trọng
2.trấn áp
3.thực hiện biện pháp mạnh
to strike a severe blow · to crack down · to take strong measures
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác