严刑拷打
Phồn thể: 嚴刑拷打
yán xíng kǎo dǎ
Âm Hán Việt: nghiêm hình khảo đả
1.tra tấn
2.thẩm vấn bằng tra tấn
torture · interrogation by torture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác